VTV-FBJ122X244
Lật ván máy chà
Panel flipping system
Thông số kỹ thuật
| STT | Hạng mục / Item | Thông số / Spec | Đơn vị | SL |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Hệ thống lật ván tự động Automatic panel flipping system | Bộ lật tròn × 1 / Rotary flipping unit × 1 | ||
| 2 | Động cơ servo Servo motor | 1.5 | Kw | 01 |
| 3 | Hệ thống điều khiển Control system | Điều khiển PLC / PLC control | ||
| 4 | Kích thước phôi lật Flipping panel size | 1220×2440 | mm | |
| 5 | Trọng lượng phôi tối đa Maximum panel weight | 50 | Kg | |
| 6 | Chiều dày phôi Panel thickness | 10-60 | mm | |
| 7 | Áp suất khí nén Pneumatic pressure | 0.4-0.6 | mpA | 02 |
| 8 | Trọng lượng Weight | ≈ 1000 | Kg |
Máy cùng nhóm
Cần cấu hình máy cho xưởng của bạn?
Cho biết loại ván, khổ ván và sản lượng mong muốn — chúng tôi báo lại cấu hình và giá trong ngày làm việc.