Chat Zalo 0796 2020 99

Bài 3 / 4

BẢNG LỖI THƯỜNG GẶP VÀ CÁCH SỬA CHỮA MÁY ÉP NGUỘI VÁN ÉP

⚠️ Lưu ý an toàn: Trước khi sửa chữa phải dừng máy và xả hết áp suất. Khi tháo đường ống cao áp bắt buộc phải xả áp, tránh dầu áp suất cao phun gây thương tích.

STTHiện tượng lỗiNguyên nhân thường gặpCách kiểm tra / sửa chữa
1Áp suất không lên, bàn ép không có lực, đồng hồ áp suất không lên1. Van tràn điện từ (van điều áp) bị kẹt, lò xo điều áp hỏng. 2. Bơm dầu bị mòn, rò rỉ nội bộ; motor quay ngược; khớp nối trượt/gãy. 3. Thiếu dầu, lọc hút dầu bị tắc, đường hút bị lọt khí. 4. Van đảo chiều điện từ bị kẹt ở vị trí xả tải.① Vặn vít điều chỉnh van tràn theo chiều kim đồng hồ để tăng áp. Nếu đồng hồ không lên → tháo vệ sinh van, hỏng thì thay. ② Kiểm tra chiều quay motor và khớp nối. ③ Kiểm tra mức dầu, thay lọc hút, siết các đầu nối và xả khí. ④ Vệ sinh lõi van đảo chiều, kiểm tra cuộn coil điện từ.
2Có áp nhưng tự tụt áp, bàn ép tự trượt xuống1. Van một chiều điều khiển thủy lực (van giữ áp) bị hở. 2. Phớt piston xi lanh bị mòn, dầu rò nội bộ trong xi lanh. 3. Lõi van một chiều/van tràn có cặn bẩn, không đóng kín.① Ưu tiên vệ sinh hoặc thay van một chiều điều khiển thủy lực. ② Nếu bên ngoài không rò dầu nhưng bàn ép vẫn tụt → tháo xi lanh, thay phớt piston. ③ Vệ sinh hệ thống dầu; nếu dầu bẩn → thay dầu thủy lực + lọc dầu.
3Áp suất cài rất cao nhưng ván vẫn không được ép chặt, hai bên bàn ép không đềuXi lanh bị rò nội bộ không đều; khung máy biến dạng làm bàn ép nghiêng; ván đặt lệch tâm, chịu tải không đều.Kiểm tra độ đồng bộ của các xi lanh; cân chỉnh bàn ép; đặt ván đúng giữa bàn ép.
4Xi lanh không lên, không xuống nhưng motor vẫn quay1. Van đảo chiều điện từ hỏng, coil cháy hoặc lõi van bị kẹt. 2. Van khóa chưa mở. 3. Nút điều khiển/contactor không có tín hiệu đầu ra.Dùng tay tác động thử lõi van; kiểm tra coil có điện; kiểm tra van khóa đã mở hoàn toàn; kiểm tra mạch điện.
5Xi lanh lên xuống rất chậmVan tiết lưu mở quá nhỏ; lọc dầu bị tắc; bơm dầu mòn, lưu lượng thấp; dầu bẩn làm lõi van bị kẹt.Mở lớn van tiết lưu; thay lọc dầu; kiểm tra độ mòn của bơm dầu; vệ sinh hệ thống thủy lực.
6Xi lanh hoạt động giật, rung, dầu trong thùng nổi nhiều bọtĐường dầu hút bị lọt không khí.Cho xi lanh lên xuống nhiều lần để xả khí; siết chặt toàn bộ đầu nối đường hút; thay gioăng/phớt đã lão hóa.
7Rò dầu tại đầu nối ống hoặc khe vanGioăng/phớt hỏng; đầu nối lỏng; thân van bị xước.Thay gioăng/phớt; siết chặt đầu nối; nếu thân van bị xước → thay van.
8Rò dầu tại ty xi lanhPhớt dẫn hướng/phớt ty bị mòn.Thay bộ phớt ty xi lanh, bao gồm phớt dầu và phớt chắn bụi.
9Bơm dầu phát tiếng rít lớnThiếu dầu hút; lọc hút bị tắc; đường hút bị lọt khí.Bổ sung dầu; thay lọc; kiểm tra và siết chặt đường ống hút.
10Motor vừa khởi động đã nhảy aptomatMotor mất pha; bơm dầu bị kẹt gây tải lớn; cuộn dây motor chập.Kiểm tra điện áp 3 pha; kiểm tra khả năng quay của bơm; kiểm tra điện trở cách điện motor.
11Nhiệt độ dầu trên 65–70°CHệ thống thường xuyên bị giữ áp/xả tràn; dầu thủy lực biến chất; quạt làm mát không hoạt động.Không để máy ép không tải trong thời gian dài; thay dầu thủy lực; kiểm tra motor/quạt làm mát.
12Nhấn nút nhưng máy không hoạt độngNút dừng khẩn cấp; công tắc hành trình; contactor; mất pha nguồn điện 3 pha.Kiểm tra lần lượt nút dừng khẩn cấp, công tắc hành trình, contactor và nguồn điện 3 pha.
13Chỉ hoạt động được một chiềuCoil van điện từ tương ứng bị cháy hoặc lõi van bị kẹt.Kiểm tra coil van; kiểm tra nguồn điện cấp cho coil; tháo vệ sinh lõi van.

BẢNG BẢO DƯỠNG ĐỊNH KỲ

STTHạng mụcYêu cầu bảo dưỡng
1Dầu thủy lựcSử dụng dầu thủy lực chống mài mòn 46#. Thay dầu và toàn bộ lọc khoảng 6–12 tháng/lần, tùy tần suất sử dụng và độ sạch của dầu.
2Xả khíKhi khởi động máy, cho xi lanh lên xuống không tải vài lần để xả khí trong hệ thống.
3Ống dầu & đầu nốiKiểm tra định kỳ ống dầu, đầu nối, xi lanh và phớt dầu. Phát hiện rò dầu phải xử lý sớm.
4Bàn ép & khung máyKhông được ép vượt quá tải trọng thiết kế, tránh làm biến dạng xi lanh, bàn ép và khung máy.
5Dầu thủy lựcDầu bẩn là một trong những nguyên nhân chính khiến lõi van bị kẹt → cần kiểm tra và thay dầu đúng định kỳ.

BẢNG CHẨN ĐOÁN NHANH

Hiện tượngƯu tiên kiểm tra
Motor quay nhưng không có áp suấtVan tràn → bơm dầu → chiều quay motor → lọc hút dầu
Ép xong bàn ép tự tụt xuốngVan một chiều điều khiển thủy lực → phớt xi lanh
Xi lanh rung, giật + dầu nổi bọtĐường hút bị lọt khí → siết đầu nối → xả khí
Xi lanh hoạt động chậmLọc dầu → van tiết lưu → bơm dầu
Dầu nóngKiểm tra tình trạng giữ áp/xả tràn → dầu thủy lực → quạt làm mát

Cần cấu hình máy cho xưởng của bạn?

Cho biết loại ván, khổ ván và sản lượng mong muốn — chúng tôi báo lại cấu hình và giá trong ngày làm việc.

Gọi ngay Chat Zalo