Chat Zalo 0796 2020 99

Bài 4 / 4

BẢNG CÁC LỖI THƯỜNG GẶP VÀ CÁCH XỬ LÝ MÁY ÉP NÓNG PHỦ MELAMINE

Poster: các lỗi thường gặp và cách xử lý máy ép nóng phủ melamine

⚠️ An toàn: Trước khi sửa chữa phải dừng máy, xả áp và hạ nhiệt, tránh bỏng do nhiệt độ cao và bị dầu áp suất cao phun vào người.

I. LỖI CHẤT LƯỢNG VÁN SAU ÉP

STTHiện tượngNguyên nhânCách xử lý
1Bề mặt ván phồng rộp, nổi bong bóng cục bộ① Độ ẩm phôi quá cao, hơi nước không thoát được. ② Nhiệt độ bàn ép không đều. ③ Xả áp quá nhanh. ④ Hàm lượng chất bay hơi của giấy tẩm quá cao, áp lực ép không đủ.① Kiểm soát độ ẩm phôi 6–8%. ② Xả áp từ từ theo từng giai đoạn, không mở khuôn quá nhanh. ③ Kiểm tra bàn ép, vệ sinh đường dầu tải nhiệt/đường hơi. ④ Điều chỉnh tăng áp lực phù hợp, kiểm tra thông số giấy tẩm.
2Dính ván, giấy Melamine dính vào tấm thép đánh bóngNhiệt độ quá cao; thời gian giữ áp quá lâu; lớp mạ crom của tấm thép bị mòn; giấy tẩm thiếu chất chống dính.① Giảm nhiệt độ, rút ngắn thời gian ép. ② Đánh bóng/phục hồi lớp mạ crom. ③ Thay giấy tẩm đạt tiêu chuẩn, cần thiết thì bổ sung chất chống dính. ④ Vệ sinh nhựa đã đóng rắn bám trên tấm thép.
3Bề mặt có vết lõm, điểm lõm, rỗTấm thép có tạp chất/vết xước; trong tấm nỉ có hạt cứng; bề mặt phôi được chà nhám không tốt.① Vệ sinh tấm thép đánh bóng. ② Kiểm tra/thay tấm nỉ. ③ Chà nhám lại phôi, làm sạch tạp chất ở bộ căn chỉnh độ dày.
4Ván bị cong, vênh, cong một bênChênh lệch nhiệt độ giữa bàn ép trên/dưới lớn; giấy tẩm hai mặt khác lô; độ ẩm hai mặt phôi không đồng đều; thiếu cữ giới hạn độ dày.① Khống chế chênh lệch nhiệt độ trên/dưới ≤5°C. ② Hai mặt sử dụng giấy tẩm cùng một lô. ③ Lắp cữ giới hạn độ dày. ④ Kiểm soát độ ẩm phôi đồng đều.
5Bề mặt bị vàng, đổi màu, cháy cục bộNhiệt độ cục bộ quá cao làm nhựa bị carbon hóa; cảm biến nhiệt độ hỏng; thời gian ép quá lâu.① Hiệu chuẩn cảm biến nhiệt độ, kiểm tra đường dẫn nhiệt của bàn ép. ② Rút ngắn thời gian ép, giảm nhiệt độ. ③ Sử dụng giấy tẩm cùng một lô trong cùng đợt sản xuất.
6Bong lớp phủ, hở keo, giấy không bám chắc vào phôiNhiệt độ thấp, nhựa chưa đóng rắn hoàn toàn; áp lực không đủ; bụi/dầu trên bề mặt phôi; hàm lượng nhựa trong giấy tẩm không đủ.① Tăng nhiệt độ hoặc kéo dài thời gian giữ áp. ② Tăng áp lực hệ thống. ③ Vệ sinh bụi và dầu trên phôi trước khi ép. ④ Kiểm tra chất lượng giấy tẩm.

II. LỖI HỆ THỐNG GIA NHIỆT

STTHiện tượngNguyên nhânCách xử lý
1Bàn ép nóng lên nhiệt chậm, không đạt nhiệt độ cài đặtDầu tải nhiệt: motor bơm tuần hoàn hỏng, đường ống đóng cặn/cốc hóa, dầu tải nhiệt lão hóa. Hệ thống hơi: van bẫy hơi hỏng, nước ngưng không thoát, van hơi mở chưa đủ.Kiểm tra motor bơm tuần hoàn; vệ sinh đường dẫn nhiệt; thay dầu tải nhiệt. Đối với máy hơi: kiểm tra bẫy hơi, xả nước ngưng trong bàn ép, mở lớn van cấp hơi.
2Cùng một bàn ép nhưng một bên nóng, một bên lạnhĐường dầu tải nhiệt/đường hơi bị tắc cục bộ; cảm biến nhiệt độ hỏng.Vệ sinh đường dẫn nhiệt; kiểm tra/thay cảm biến nhiệt; đảm bảo toàn bộ van dầu vào và dầu hồi đều mở.

III. LỖI HỆ THỐNG THỦY LỰC

STTHiện tượngNguyên nhânCách xử lý
1Áp lực không đủ, ván ép không chặtVan tràn điều áp chưa đủ áp hoặc lõi van bị bẩn/kẹt; bơm dầu bị mòn; lọc hút dầu bị tắc; xi lanh bị rò nội bộ.Điều chỉnh van tràn; vệ sinh van tràn và van cartridge; thay lọc dầu thủy lực; kiểm tra độ mòn bơm dầu.
2Tụt áp khi giữ áp, áp suất tự giảmVan một chiều điều khiển thủy lực/van cartridge bị rò nội bộ; phớt xi lanh bị mòn gây lọt dầu.Vệ sinh hoặc thay van giữ áp; tháo xi lanh kiểm tra và thay phớt.
3Các tầng bàn ép không đồng bộ, có tầng đến vị trí nhưng có tầng không di chuyểnLõi van cartridge bị kẹt; phớt một số xi lanh quá chặt; mạch đồng bộ gặp sự cố.Vệ sinh van cartridge; điều chỉnh nắp ép phớt xi lanh; kiểm tra mạch van đồng bộ.
4Xi lanh bị rò dầuPhớt xi lanh bị hỏng; gioăng van/đầu nối đường ống bị hở.Thay toàn bộ bộ phớt xi lanh; thay gioăng van; siết chặt các đầu nối đường ống.

IV. LỖI CƠ CẤU NẠP – RA LIỆU

STTHiện tượngNguyên nhânCách xử lý
1Bàn đẩy kéo bị giật, kẹt hoặc không đến đúng vị tríMotor giảm tốc hỏng; xích bị giãn/mòn; công tắc hành trình bị lệch.Căng/chỉnh lại xích; kiểm tra motor giảm tốc; căn chỉnh vị trí công tắc hành trình.
2Tấm nỉ chịu nhiệt thường xuyên bị cháy/ráchÁp lực cục bộ quá lớn; tấm thép có ba via/vết xước; nhiệt độ ép quá cao.Sửa chữa/đánh bóng tấm thép; điều chỉnh áp lực hệ thống; thay tấm nỉ chịu nhiệt.

V. THÔNG SỐ CÔNG NGHỆ THAM KHẢO

Hạng mụcThông số tham khảo
Nhiệt độ ép160–175°C
Áp lực1,2–1,6 MPa
Thời gian ép nóngThông thường 20–45 giây/mm độ dày ván
Lưu ýCần điều chỉnh theo độ dày ván và yêu cầu của nhà sản xuất giấy tẩm Melamine

VI. BẢNG CHẨN ĐOÁN NHANH

Hiện tượngƯu tiên kiểm tra
Ván bị phồng rộpĐộ ẩm phôi → tốc độ xả áp → nhiệt độ bàn ép
Giấy dính vào tấm thépGiảm nhiệt độ → rút ngắn thời gian → kiểm tra tấm thép đánh bóng
Ván bị cong vênhNhiệt độ bàn ép trên/dưới → cữ độ dày → giấy tẩm hai mặt
Nhiệt độ không lênBơm tuần hoàn dầu tải nhiệt → đường dẫn nhiệt → bẫy hơi
Áp lực yếu/tụt ápVan tràn → van cartridge → van giữ áp → phớt xi lanh

Cần cấu hình máy cho xưởng của bạn?

Cho biết loại ván, khổ ván và sản lượng mong muốn — chúng tôi báo lại cấu hình và giá trong ngày làm việc.

Gọi ngay Chat Zalo