VTV-SGJ42
Máy chà nhám 4 trục 2 mặt (hạng nặng)
Heavy-duty double-side 4-head sanding machine
Thông số kỹ thuật
| STT | Hạng mục / Item | Thông số / Spec | Đơn vị | SL |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Máy chà nhám cao cấp Premium sanding machine | 4 trục 2 mặt / 4-head double-side | 01 | |
| 2 | Chiều rộng ván chà Sanding panel width | 40-1300 | mm | |
| 3 | Độ dày ván chà Sanding panel thickness | 5-100 | mm | |
| 4 | Điện áp Voltage | 380 | V | |
| 5 | Quy cách giấy ráp Sandpaper specification | 1300×2800 | mm | |
| 6 | Động cơ trục chà I,II Sanding head motor I | 75 | Kw | 02 |
| 7 | Động cơ trục chà III-IV Sanding head motor II-III | 55 | Kw | 02 |
| 8 | Động cơ băng tải kéo Conveyor drive motor | 11 | Kw | 01 |
| 9 | Động cơ nâng hạ Lifting motor | 0.75 | Kw | 02 |
| 10 | Động cơ chổi quét Cleaning brush motor | 0.75 | Kw | 02 |
| 11 | Tốc độ Speed | 10-30 | m/min | |
| 12 | Động cơ tải hộp số con lăn Roller gearbox motor | 0.37 | Kw | |
| 13 | Tổng động cơ Total motor power | 298 | Kw | |
| 14 | Kích thước máy Machine dimensions | 7000×3500×3200 | mm | |
| 15 | Trọng lượng Weight | ≈ 33 | Tons | |
| 16 | Máy chưa có bàn nâng, hệ thống ra vào ván, máy hút bụi, khí nén Machine without lifting table, feeding system, dust collector, and pneumatic system |
Máy cùng nhóm
-
VTV-PGJ21Máy chà bóng
Polishing sanding machine
- Tổng công suất
- 68 Kw
- Kích thước máy
- 3030×2900×2240 mm
-
VTV-SGJ31Máy chà nhám 3 trục 1 mặt (hạng nặng)
Heavy-duty single-side 3-head sanding machine
- Kích thước máy
- 4200×3100×2480 mm
- Độ dày ván
- 2.5~100 mm
-
VTV-MBJMáy mài hai cạnh ván
Double-edge panel sanding machine
- Tổng công suất
- 6.6 Kw
Cần cấu hình máy cho xưởng của bạn?
Cho biết loại ván, khổ ván và sản lượng mong muốn — chúng tôi báo lại cấu hình và giá trong ngày làm việc.