Chat Zalo 0796 2020 99

VTV-PGJ21

Máy chà bóng

Polishing sanding machine

  • Máy chà bóng VTV-PGJ21

Thông số kỹ thuật

STT Hạng mục / Item Thông số / Spec Đơn vị SL
1 Máy chà bóng Polishing sanding machine Loại 2 trục 1 mặt / 2-head single-side type
2 Kích thước máy Machine dimensions 3030×2900×2240 mm 01
3 Động cơ chà phá trục 1, trục chữ I đường kính lô =320mm, lô cao su mềm Rough sanding motor head 1, I-type shaft, roller diameter = 320mm, soft rubber roller Động cơ 37Kw / 37Kw motor Kw 01
4 Động cơ đánh bóng trục 2, trục chữ A lô cao su + nhám trị hơi Polishing motor head 2, A-type shaft, rubber roller + air cushion sanding Động cơ 22Kw / 22Kw motor Kw 01
5 Quy cách giấy giáp Sandpaper specification 1330×2620 mm 01
6 Quy cách chiều ngang ván Panel width range 40~1300 mm
7 Độ dày ván Panel thickness 2.5~80 mm
8 Tốc độ băng tải Conveyor speed 0.01~0.5 mm
9 Động cơ băng tải Conveyor motor 40~50 m/min 01
10 Động cơ nâng hạ Lifting motor 0. Kw
11 Động cơ chổi quét Cleaning brush motor 0.75 Kw 01
12 Động cơ lên xuống băng tải Conveyor lifting motor 0.75 Kw
13 Tổng công suất Total power 68 Kw
14 Dòng điện Power supply 380V~50Hz V-Hz
15 Hệ thống điều khiển Control system Điện tử / Electronic
16 Sản lượng Production capacity 200~400
17 Máy chưa có bàn nâng, hệ thống ra vào ván, máy hút bụi, khí nén Machine without lifting table, feeding system, dust collector, and pneumatic system
18 Trọng lượng Weight ≈ 8000 Kg

Máy cùng nhóm

Xem tất cả trong Thiết bị sản xuất ván ép

Cần cấu hình máy cho xưởng của bạn?

Cho biết loại ván, khổ ván và sản lượng mong muốn — chúng tôi báo lại cấu hình và giá trong ngày làm việc.

Gọi ngay Chat Zalo