VTV-MBPZJ
Máy may ván mặt
Face veneer stitching machine
Thông số kỹ thuật
| STT | Hạng mục / Item | Thông số / Spec | Đơn vị | SL |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Máy may ván mặt Face veneer stitching machine | 01 | ||
| 2 | Khổ may ván Veneer stitching size | 640×1270 & 1270×2440 | mm | 02 |
| 3 | Khoảng rộng may ván Veneer stitching width | 1350 | mm | 01 |
| 4 | Độ dày ván may Veneer thickness | 0.3 - 3 | mm | |
| 5 | Tốc độ may ván Veneer stitching speed | 10 - 50 | m/min | 01 |
| 6 | Chiều cao mặt bàn may Stitching table height | 900 | mm | 01 |
| 7 | Công suất Power | 400 | Kw | 01 |
| 8 | Động cơ Motor | 0.75 | Kw | 01 |
| 9 | Công suất tiêu hao khí Air consumption pressure | 0.2 - 0.6 | mpa | |
| 10 | Trọng lượng Weight | ≈ 550 | kg | |
| 11 | Kích thước D × R × C Dimensions (L × W × H) | 2300 × 650 × 1300 | mm |
Máy cùng nhóm
-
VTV-PFJMáy may ván tự động
Automatic Veneer Stitching Machine
- Tổng động cơ
- 26.96 Kw
- Trọng lượng
- ~6000 kg
-
Bàn nâng thủy lực
Xem chi tiết -
VTV-PZLSXBăng tải xếp ván tự động cắt
Automatic panel stacking conveyor with cutting system
- Tổng động cơ
- 13.7 Kw
- Tốc độ băng tải tùy chỉnh
- 1-30 m/min
Cần cấu hình máy cho xưởng của bạn?
Cho biết loại ván, khổ ván và sản lượng mong muốn — chúng tôi báo lại cấu hình và giá trong ngày làm việc.