VTV-GTHGJ28
Máy sấy rulo
Roller Dryer Machine
Thông số kỹ thuật
| STT | Hạng mục / Item | Thông số / Spec | Đơn vị | SL |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Kích thước làm việc Working width | 2800 | mm | |
| 2 | Lớp làm việc Working layers | 2 | ||
| 3 | Tổng công suất Total power | 138.9 | Kw | |
| 4 | Động cơ vận chuyển Conveyor motor | 11 | Kw | 02 |
| 5 | Động cơ nhiệt Heating motor | 7.5 | Kw | 15 |
| 6 | Động cơ làm mát Cooling motor | 2.2 | Kw | 02 |
| 7 | Tốc độ vận chuyển Conveyor speed | 1.5 - 15 | m/min | |
| 8 | Môi trường sấy Drying medium | Hơi nước bão hòa / Saturated steam | ||
| 9 | Áp suất hơi nước bão hòa Saturated steam pressure | 0.6 - 1.2 | ||
| 10 | Nhiệt độ sấy Drying temperature | 130 - 160°C | °C | |
| 11 | Tiêu thụ hơi nước Steam consumption | 3200 | kg/h | |
| 12 | Độ dày dàn gỗ ép Veneer thickness | 1.5 - 4 | mm | |
| 13 | Độ ẩm cuối cùng dàn gỗ ép Final veneer moisture content | 10 ± 2% | % | |
| 14 | Năng suất sấy Drying capacity | ~ 2.8 | m³/h | |
| 15 | Kích thước tổng thể (L×W×H) Overall dimensions (L×W×H) | 40000×4450×2900 | mm |
Máy cùng nhóm
- Chưa có ảnhVTV-CSHG20
Máy sấy khe
Slot Dryer Machine
- Công suất động cơ
- 3 Kw
- Đường kính pittong
- 80 mm
-
Bàn nâng thủy lực
Xem chi tiết -
VTV-PZLSXBăng tải xếp ván tự động cắt
Automatic panel stacking conveyor with cutting system
- Tổng động cơ
- 13.7 Kw
- Tốc độ băng tải tùy chỉnh
- 1-30 m/min
Cần cấu hình máy cho xưởng của bạn?
Cho biết loại ván, khổ ván và sản lượng mong muốn — chúng tôi báo lại cấu hình và giá trong ngày làm việc.