VTV-JDCC
Máy lọc bụi tĩnh điện
Electrostatic Dust Collector
Thông số kỹ thuật
| STT | Hạng mục / Item | Thông số / Spec | Đơn vị | SL |
|---|---|---|---|---|
| 1 | MỤC PHỤ TRỢ VÀ PHỤ KIỆN AUXILIARY ITEMS & ACCESSORIES | |||
| 2 | Máy bơm nước sạch Clean water pump | 5.5 | Kw | 01 |
| 3 | Máy bơm nước thải tự mồi Self-priming wastewater pump | 7.5 | Kw | 01 |
| 4 | Quạt thổi không khí Air blower | 7.5 | Kw | 01 |
| 5 | Tay áo sứ cách điện Insulating ceramic sleeve | Set | 01 | |
| 6 | Máy phát điện áp cao High-voltage generator | 72KV 250HA | Kw | 01 |
| 7 | Tủ điều khiển cao hạ thế High & low voltage control cabinet | Màn hình PLC / PLC screen | 01 | |
| 8 | Tổng công suất Total power | 41.5 | Kw | |
| 9 | Thân vỏ máy chính Main machine body | Inox 201 | ||
| 10 | HẠNG MỤC THIẾT BỊ EQUIPMENT ITEMS | |||
| 11 | Khung máy chính thép tiêu chuẩn Q235B Main frame with Q235B standard steel | Set | 01 | |
| 12 | Bao gồm: tấm cực dương + cực âm bằng inox Includes: stainless steel positive & negative plates | Set | 01 | |
| 13 | Tấm điều hòa không khí bằng inox Stainless steel airflow balancing plate | Set | 01 | |
| 14 | Dây cathode bằng inox Stainless steel cathode wire | Set | 01 | |
| 15 | Hộp cực âm Negative electrode box | Set | 01 | |
| 16 | Ống phun nước Water spray pipe | Set | 01 | |
| 17 | Vòi phun nước Water spray nozzle | Set | 01 | |
| 18 | Cửa ra vào Access door | Set | 01 | |
| 19 | Đường ống dẫn nước Water piping system | Set | 01 | |
| 20 | Cầu thang Ladder | Set | 01 |
Máy cùng nhóm
Cần cấu hình máy cho xưởng của bạn?
Cho biết loại ván, khổ ván và sản lượng mong muốn — chúng tôi báo lại cấu hình và giá trong ngày làm việc.