VTV-MTKLJ110/1300
Máy xẻ nan
Slat Cutting Machine
Máy này chưa có ảnh trên website. Nhắn Zalo để chúng tôi gửi ảnh thực tế và video chạy máy.
Thông số kỹ thuật
| STT | Hạng mục / Item | Thông số / Spec | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| 1 | Đường kính trục chính Main shaft diameter | 99 | mm |
| 2 | Đường kính lưỡi cưa Saw blade diameter | Ø250-Ø350 | mm |
| 3 | Động cơ chính Main motor | 55 | Kw |
| 4 | Động cơ băng tải Conveyor motor | 4 | Kw |
| 5 | Tốc độ Speed | 2600 | r/min |
| 6 | Kích thước băng tải Conveyor dimensions | 1300×1500 | mm |
| 7 | Tốc độ băng tải Conveyor speed | 0-35 | m/min |
| 8 | Độ dày ván Panel thickness | 5-110 | mm |
| 9 | Chiều rộng ván Panel width | 5-1300 | mm |
| 10 | Kích thước máy D×R×C Machine dimensions (L×W×H) | 2000×1500×1300 | mm |
Máy cùng nhóm
Cần cấu hình máy cho xưởng của bạn?
Cho biết loại ván, khổ ván và sản lượng mong muốn — chúng tôi báo lại cấu hình và giá trong ngày làm việc.