VTV-HL218
Máy băm di động
Mobile wood chipper
Thông số kỹ thuật
| STT | Hạng mục | Thông số | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1 | Hệ thống cấp liệu | Băng tải cấp liệu dạng dây đai | |
| 2 | Model | Máy băm VTV- HL218 | |
| 3 | Động cơ thủy lực cấp liệu | Motor thủy lực | |
| 4 | Chiều rộng cấp liệu | 700 mm | |
| 5 | Chiều dài cấp liệu | 6000 mm | |
| 6 | Hệ thống máy chính | Máy nghiền băm tổng hợp | |
| 7 | Kích thước tổng thể máy chính | 3700 × 2800 × 2500 mm | |
| 8 | Vật liệu khung máy chính | Q345 | Độ dày: 25 mm |
| 9 | Đường kính trục dao | 800 mm | |
| 10 | Vật liệu trục dao | 40Cr, tôi luyện | |
| 11 | Công suất sản xuất | 10–15 tấn/giờ | |
| 12 | Cửa nạp liệu | 350 × 700 mm | |
| 13 | Số lượng dao | 2 dao | |
| 14 | Động cơ chính | 90 kW | |
| 15 | Hệ thống xả liệu | Băng tải dây đai gấp | |
| 16 | Động cơ thủy lực xả liệu | — | |
| 17 | Vật liệu băng tải | Băng PVC | |
| 18 | Chiều dài băng tải | 8000 mm | Dạng gấp |
| 19 | Model tủ điều khiển | QZB | |
| 20 | Điều khiển từ xa điện | Loại chuyên dụng | |
| 21 | Lốp xe | Trước 2, sau 2 |
Máy cùng nhóm
-
VTV-HL216Máy băm thủy lực di động
Mobile hydraulic wood chipper
- Động cơ chính
- 55 kW
- Công suất sản xuất
- 5–6 tấn/giờ
-
VTV-1300-800Máy băm dăm
Drum wood chipper
- Động cơ chính
- 160 kW
- Công suất sản xuất
- 20–30 tấn/giờ
-
VTV-HL1600-1100Máy nghiền băm cố định
Stationary comprehensive wood chipper
- Động cơ chính
- 250 kW
- Công suất động cơ cấp liệu
- 15 kW × 2
Cần cấu hình máy cho xưởng của bạn?
Cho biết loại ván, khổ ván và sản lượng mong muốn — chúng tôi báo lại cấu hình và giá trong ngày làm việc.