VTV-3RYJ
Máy ép melamin
Melamine Hot Press Machine
Thông số kỹ thuật
| STT | Hạng mục / Item | Thông số / Spec | Đơn vị | SL |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Pittông ép Pressing cylinder | 340×200 | mm | 08 |
| 2 | Lực ép Pressing force | 1800 | T | |
| 3 | Thời gian ép Pressing time | Theo yêu cầu công nghệ / According to process requirements | ||
| 4 | Ép mặt Surface pressing | 2 mặt / Double-sided | ||
| 5 | Pittông nâng Lifting cylinder | 63×200 | mm | 04 |
| 6 | Bơm áp Hang Kong Thượng Hải Hang Kong Shanghai pressure pump | ≤25 | mpA | |
| 7 | Công suất Power | 22kw + 3kw | Kw | |
| 8 | Kích thước bàn ép trên Upper press platen size | 1400×2600×150 | mm | |
| 9 | Kích thước bàn ép dưới Lower press platen size | 1400×2600×110 | mm | |
| 10 | Khe hở bàn ép Press platen opening | 200 | mm | |
| 11 | Tốc độ bàn vào Feeding table speed | 10-120 m/min (Có thể điều chỉnh / Adjustable) | m/min | |
| 12 | Ra nhiệt Heating method | Nhiệt dầu / Oil heating | ||
| 13 | Hướng vào ván Panel feeding direction | Ngang ván / Horizontal feeding | ||
| 14 | Độ dày của khung chính Main frame thickness | 70 | mm | |
| 15 | Độ cao khung máy Machine frame height | 3150 | mm | |
| 16 | Cách điều chỉnh Adjustment method | PLC + HMI |
Máy cùng nhóm
Cần cấu hình máy cho xưởng của bạn?
Cho biết loại ván, khổ ván và sản lượng mong muốn — chúng tôi báo lại cấu hình và giá trong ngày làm việc.